Aller au contenu principal
✦Iciel L’almanach du ciel
✦ Crépuscule Mardi 4 août 2026

Crépuscule au Vietnam.

Chaque crépuscule civil, nautique et astronomique est calculé à la minute pour la latitude exacte de la ville — sans approximation, sans API, sans cookie. 200 villes répertoriées, du Nord au Sud.

Villes calculées
200
Premier coucher
18:09
Dernier coucher
18:47

Les villes principalesPar population

Toutes les villesA → Z

An Hải 18:18
An Khê 18:14
An Nhơn 18:12
Ấp Một 18:21
Ba Dinh 18:35
Ba Đồn 18:28
Ba Vì 18:37
Bắc Giang 18:34
Bắc Kạn 18:37
Bạc Liêu 18:20
Bắc Ninh 18:34
Bắc Quang 18:41
Bạch Mai 18:35
Bảo Lộc 18:14
Bến Cát 18:18
Bến Tre 18:18
Biên Hòa 18:17
Bỉm Sơn 18:34
Bình Minh 18:20
Bình Thủy 18:20
Buôn Hồ 18:14
Cà Mau 18:22
Cai Lậy 18:19
Cái Răng 18:20
Cẩm Lệ 18:19
Cam Lộ 18:24
Cẩm Phả 18:29
Cam Ranh 18:09
Cần Giờ 18:16
Cần Thơ 18:20
Cao Bằng 18:36
Cao Lãnh 18:21
Cầu Giấy 18:35
Châu Đốc 18:24
Châu Phong 18:24
Chí Linh 18:33
Chơn Thành 18:19
Cổ Đô 18:37
Cờ Đỏ 18:22
Củ Chi 18:19
Cửa Nam 18:35
Cung Kiệm 18:34
Ðà Lạt 18:12
Da Nang 18:19
Dại Mỗ 18:35
Dĩ An 18:17
Điện Bàn 18:18
Đố Sơn 18:31
Đống Đa 18:35
Ðông Hà 18:24
Đức Phổ 18:14
Duyên Hải 18:17
Gia Lâm 18:35
Gia Nghĩa 18:15
Giá Rai 18:21
Gò Công 18:17
Gò Vấp 18:18
Hà Đông 18:35
Hà Giang 18:41
Hạ Long 18:30
Hà Tiên 18:26
Hà Tĩnh 18:31
Hải Châu 18:19
Haiphong 18:31
Hanoi 18:35
Hòa Bình 18:37
Hòa Thành 18:21
Hoàn Kiếm 18:35
Hoàng Mai 18:33
Hồng Ngự 18:23
Huế 18:22
Hưng Yên 18:34
Hương Trà 18:22
Kiến An 18:32
Kon Tum 18:17
Kỳ Anh 18:29
La Gi 18:13
Lai Châu 18:47
Lai Vung 18:21
Lạng Sơn 18:33
Lào Cai 18:45
Long Bien 18:35
Long Khánh 18:16
Long Mỹ 18:21
Long Xuyên 18:22
Mai Dịch 18:35
Móng Cái 18:27
Mui Ne 18:11
Mỹ Hào 18:34
Mỹ Tho 18:18
Nam Định 18:33
Ngã Bảy 18:20
Ngã Năm 18:20
Nghi Sơn 18:33
Nghi Xuân 18:32
Nghĩa Đô 18:35
Nghĩa Lộ 18:41
Nha Trang 18:10
Ninh Hòa 18:10
Núi Thành 18:16
Ô Môn 18:21
Phan Thiết 18:12
Phổ Yên 18:35
Phủ Lý 18:34
Phú Mỹ 18:16
Phu Quoc 18:28
Phú Quốc 18:28
Phú Thọ 18:38
Phúc Yên 18:36
Pleiku 18:17
Quận Ba 18:18
Quận Bốn 18:18
Quận Năm 18:18
Quận Sáu 18:18
Qui Nhon 18:11
Rạch Giá 18:23
Sa Dec 18:21
Sầm Sơn 18:33
Sóc Sơn 18:35
Sóc Trăng 18:19
Sơn La 18:43
Sơn Tây 18:37
Sơn Trà 18:18
Sông Cầu 18:11
Tam Kỳ 18:17
Tân An 18:18
Tân Châu 18:23
Tân Uyên 18:18
Tây Hồ 18:35
Tây Mỗ 18:35
Tây Ninh 18:21
Thái Bình 18:32
Thái Hòa 18:35
Thanh Hóa 18:34
Thanh Khê 18:19
Thanh Liệt 18:35
Thanh Xuân 18:35
Thới Lai 18:21
Thốt Nốt 18:22
Thủ Đức 18:17
Thuận An 18:18
Tịnh Biên 18:24
Trà Vinh 18:18
Trảng Bom 18:17
Tuy Hòa 18:10
Tuyên Quang 18:39
Việt Trì 18:37
Việt Yên 18:34
Vinh 18:32
Vĩnh Châu 18:19
Vĩnh Long 18:20
Vĩnh Tuy 18:35
Vĩnh Yên 18:36
Vũng Tàu 18:15
Xuân Lộc 18:16
Yên Bái 18:40
Yên Hòa 18:35
Yên Vinh 18:32